Máy ép bùn băng tải Yuan Chang

Xuất xứ: Đài Loan
Mã Sản Phẩm: TA
Bảo Hành: 12 tháng
Nhà sản xuất: YuangChang Stay

Giá bán: Liên hệ 0919 065 009

Máy ép bùn Yuan Chang

Máy ép bùn YuangChang

Model TA-500 TA-750 TA-1000 TA-1250
Belt Width (mm) 500 750 1000 1250
Treating Capacity (m3/hr)
Inlet Consistency (S.S 1.5~2.5%)
2.0 ~ 3.6 3.0 ~ 5.5 4.0 ~ 7.7 5.5 ~ 10.5
D.S. (kg/hr) 30 ~ 54 45 ~ 83 60 ~ 116 83 ~ 158
Power Consumption(HP) Driving Motor (Speed Variable) 1/2 1/2 1/2 1/2
Disposal Agitator Motor 1/4 1/4 1/4 1/2
Drum Thickener 1/4 1/4 1/4 1/4
External Dimensions (Reference)(mm) L 2150 2250 2400 2400
W 1050 1300 1550 1800
H 2400 2400 2500 2600
Base Dimension L1 x W1 (mm) 1460 x 854 1460 x 1104 1460 x 1354 1460 x 1604
Reference Weight (kgs) 660 800 960 1220

 

Model TA-1500 TA-1500L TA-2000
Belt Width (mm) 1500 1500 2000
Treating Capacity (m3/hr)
Inlet Consistency (S.S 1.5~2.5%)
7.0 ~ 12.5 9.5 ~ 17 13.5 ~ 24.5
D.S. (kg/hr) 105 ~ 188 143 ~ 255 203 ~ 368
Water Content’s Rate (%) 66 ~ 85 66 ~ 85 66 ~ 85
Power Consumption(HP) Driving Motor (Speed Variable) 1/2 1/2 3/4
Disposal Agitator Motor 1/2 3/4 3/4
Drum Thickener 1/2 1/2 3/4
External Dimensions (Reference)(mm) L 2750 2860 3000
W 2050 2130 2630
H 2700 2750 2650
Base Dimension L1 x W1 (mm) 1460 x 1854 2110 x 1860 2110 x 2400
Reference Weight (kgs) 1490 1800 2200

 

Advertisements

Băng tải cho máy ép bùn

băng tải ép bùn 2 Băng tải ép bùn

Thông số kỹ thuật
Chất liệu PET
Đường kính của sợi (mm) dọc 0.70/ PET
ngang 0.80/ PET
Khả năng không khí đi qua (ở 127Pa) L/m2.S 1950~2150
CFM 384~424
Khả năng không khí đi qua (ở 200Pa) L/m2.S 2500~2750
CFM 490~540
Khả năng chất lỏng đi qua (ở 127Pa) L/m2.s 260~280
Độ dày mm 1.99
Độ kéo giãn có thể N/cm 1980
Weight g/m2 1360
Ứng dụng áp dụng cho các nhà máy xử lý nước thải thành phố, nhà máy giấy, nhà máy hóa chất của máy ép bùn

 

 

 

bang-tai-ep-bun-filter-belt-1

Máy ép bùn trục vít Yuan Chang

Mã Sản Phẩm:
Xuất Xứ: Đài Loan
Nhà Sản Xuất: YuangChang
Bảo hành: 12 tháng

Giá bán: Liên hệ 0919 065 009

May-ep-bun-truc-vit-yuanChang
may-ep-bu-truc-vit-yuanChang

NO. Name
1 Variable Frequency Motor
2 High Torque Reducer
3 Carbon Steel Base
4 Outdoor Control Box
5 Feeding Hopper (Optional)
6 Upper Low Press Screen
7 Upper High Press Screen
8 Back Pressure Ring
9 Back Pressure Cylinder
10 Liquid Outlet
11 Lower Low Press Screen
12 Lower High Press Screen
13 Discharge Hopper
14 Double Thrust Bearing
15 Shaft Connector

 

Spec./Model SY-20 SY-30 SY-40 SY-50 SY -60 SY-80 SY-100 SY-120
Treating Capacity(M³/Hr)
Inlet Consistency
(D.S.5~10%)
2.5~6 3.5~9 5~12 7~15 8~18 12~24 15~30 18~36
Driving Motor Power Consumption(HP) 3~7.5 5~10 7.5~15 15~25 20~30 50~75 100~150 150~250
External dimensions
(reference)
(mm)
L 3160 3760 4770 5800 6800 9100 10700 12300
W 1150 1230 1350 1500 1650 1950 2150 2350
H 1140 1230 1340 1420 1680 2050 2250 2450
Reference weight(kgs) 1330 1700 3000 4600 6200 12700 16500 21100

 

 

Spec.\ Model SY-20S SY-30S SY-40S SY-50S SY -60S SY-80S SY-100S SY-120S
Treating Capacity(kg/D.S-Hr)
Inlet Consistency(D.S.1~10%)
(Various slurr)
80

~ 130

130 ~ 200 170 ~ 270 220 ~ 330 260 ~ 400 350 ~ 530 430 ~ 660 520 ~ 800
Power Consumption (HP) 1~2 2~3 3~5 3~5 3~7.5 5~10 7.5~15 10~20
External dimensions
(reference)
(mm)
L 3050 3400 4300 5450 6450 8700 10350 11800
W 1100 1200 1300 1400 1550 1800 2050 2250
H 1040 1130 1230 1420 1600 1850 2100 2300
Reference weight(kgs) 950 1250 2250 3300 4300 7400 10100 15500

 

Máy ép bùn khung bản Yuang Chang

Mã Sản Phẩm:
Xuất Xứ: Đài Loan
Nhà Sản Xuất: YuangChang
Bảo hành: 12 tháng

Giá bán: Liên hệ 0919 065 009

May ep bun yuan Chang
may ep bun khung ban YuanChang

MAY EP BUN KHUNG BAN

Model Filter Plate Size
(mm/ PC )
Filter Area
(M2)
Treating Ability
(Sludge-cake
capacity)
(L / Lot )
Ref.Machine size
(Naked Type)
L x W x H (mm)
Ref.Weight
Ref.Weight
(kgs)
TC1-30-10 300 x 10 1.2 10 1630 × 760 × 1370 440
TC1-30-15 300 x 15 1.8 15 1830 × 760 × 1370 460
TC1-30-20 300 x 20 2.5 21 2030 × 760 × 1370 490
TC1-47-10 470 x 10 3.2 36 2020 × 890 × 1480 750
TC1-47-15 470 x 15 4.9 56 2270 × 890 × 1480 830
TC1-47-20 470 x 20 6.7 76 2520 × 890 × 1480 880
TC1-47-30 470 x 30 10.2 116 3020 × 890 × 1480 1010
TC1-47-40 470 x 40 13.7 156 3640 × 890 × 1480 1130
TC1-63-15 630 x 15 9.4 111 2300 × 1190 × 1750 1320
TC1-63-20 630 x 20 12.7 150 2550 × 1190 × 1750 1460
TC1-63-30 630 x 30 19.4 229 3050 × 1190 × 1750 1640
TC1-63-40 630 x 40 26.1 308 3670 × 1190 × 1750 1880
TC1-63-50 630 x 50 32.8 387 4170 × 1190 × 1750 2080
TC1-80-20 800 x 20 20.3 285 3110 × 1460 × 2130 2440
TC1-80-30 800 x 30 31.0 435 3710 × 1460 × 2130 2780
TC1-80-40 800 x 40 41.7 585 4430 × 1460 × 2130 3130
TC1-80-50 800 x 50 52.4 735 5030 × 1460 × 2130 3470
TC1-80-60 800 x 60 63.1 885 5650 × 1460 × 2130 3800
TC1-100-30 100 x 30 49.0 702 3800 × 1740 × 2260 4310
TC1-100-40 100 x 40 65.9 944 4520 × 1740 × 2260 4820
TC1-100-50 100 x 50 82.8 1186 5120 × 1740 × 2260 5350
TC1-100-60 100 x 60 99.7 1428 5740 × 1740 × 2260 5880